從中漁利

cóng zhōng yú lì tòng trung ngư lợi

Hán Việt: tòng trung ngư lợi · Pinyin: cóng zhōng yú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trung) + (ngư) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渔:劳取。渔利:乘机谋取不正当的权益。人当中捞取好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 渔劳取。渔利乘机谋取不正当的权益。人当中捞取好处。

Eng

  • Cihui 從中漁利 óngzhōng yúlì v.p. profit from one's insider status