從中牟利

tòng trung mưu lợi

Hán Việt: tòng trung mưu lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trung) + (mưu) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從中牟利 óngzhōng móulì v.p. get some advantage from one's insider status