從中說合 tòng trung thuyết hợp Hán Việt: tòng trung thuyết hợp Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 中 (trung) + 說 (thuyết) + 合 (hợp)Hán Việttòng trung thuyết hợpCấu tạo從 + 中 + 說 + 合 · tòng + trung + thuyết + hợp nghĩa thành phần: tòng + trung + thuyết + hợp Nghĩa EngCihui 從中說合 óngzhōng shuōhé v.p. settle through a middleman