從亂到治 tòng loạn đáo trì Hán Việt: tòng loạn đáo trì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 亂 (loạn) + 到 (đáo) + 治 (trì)Hán Việttòng loạn đáo trìCấu tạo從 + 亂 + 到 + 治 · tòng + loạn + đáo + trì nghĩa thành phần: tòng + loạn + đáo + trì Nghĩa EngCihui 從亂到治 óngluàndàozhì f.e. move from chaos to order