從事工程 cóng shì gōng chéng · tòng sự công trình Hán Việt: tòng sự công trình · Pinyin: cóng shì gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyincóng shì gōng chéngHán Việttòng sự công trìnhCấu tạo從 + 事 + 工 + 程 · tòng + sự + công + trình nghĩa thành phần: tòng + sự + công + trình