從眾效應 cóng zhòng xiào yìng · tòng chúng hiệu ứng Hán Việt: tòng chúng hiệu ứng · Pinyin: cóng zhòng xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 眾 (chúng) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyincóng zhòng xiào yìngHán Việttòng chúng hiệu ứngCấu tạo從 + 眾 + 效 + 應 · tòng + chúng + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tòng + chúng + hiệu + ứng