從眾行為 cóng zhòng háng wèi · tòng chúng hành vi Hán Việt: tòng chúng hành vi · Pinyin: cóng zhòng háng wèi Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 眾 (chúng) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyincóng zhòng háng wèiHán Việttòng chúng hành viCấu tạo從 + 眾 + 行 + 為 · tòng + chúng + hành + vi nghĩa thành phần: tòng + chúng + hành + vi