從俗就簡 cóng sú jiù jiǎ · tòng tục tựu giản Hán Việt: tòng tục tựu giản · Pinyin: cóng sú jiù jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 俗 (tục) + 就 (tựu) + 簡 (giản)Pinyincóng sú jiù jiǎHán Việttòng tục tựu giảnCấu tạo從 + 俗 + 就 + 簡 · tòng + tục + tựu + giản nghĩa thành phần: tòng + tục + tựu + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依照通俗的做法,以求简易。