從俗浮沉 cóng sú fú chén · tòng tục phù trầm Hán Việt: tòng tục phù trầm · Pinyin: cóng sú fú chén Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 俗 (tục) + 浮 (phù) + 沉 (trầm)Pinyincóng sú fú chénHán Việttòng tục phù trầmCấu tạo從 + 俗 + 浮 + 沉 · tòng + tục + phù + trầm nghĩa thành phần: tòng + tục + phù + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺着世俗或浮或沉。指能够随着世俗或时势的变化而变化。