從兄弟門中

cóng xiōng dì mén zhōng tòng huynh đệ môn trung

Hán Việt: tòng huynh đệ môn trung · Pinyin: cóng xiōng dì mén zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (huynh) + (đệ) + (môn) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称已死的伯叔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称已死的伯叔。