從其所好 tòng kì sở hảo Hán Việt: tòng kì sở hảo Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 其 (kì) + 所 (sở) + 好 (hảo)Hán Việttòng kì sở hảoCấu tạo從 + 其 + 所 + 好 · tòng + kì + sở + hảo nghĩa thành phần: tòng + kì + sở + hảo Nghĩa EngCihui 從其所好 óngqísuǒhào f.e. cater to one's wishes