從前到後 cóng qián dào hòu · tòng tiền đáo hậu Hán Việt: tòng tiền đáo hậu · Pinyin: cóng qián dào hòu Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 前 (tiền) + 到 (đáo) + 後 (hậu)Pinyincóng qián dào hòuHán Việttòng tiền đáo hậuCấu tạo從 + 前 + 到 + 後 · tòng + tiền + đáo + hậu nghĩa thành phần: tòng + tiền + đáo + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从第一个到最后一个。