從古到今

tòng cổ đáo kim

Hán Việt: tòng cổ đáo kim

Tổng quan

từ cổ chí kim

Cấu tạo: (tòng) + (cổ) + (đáo) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ cổ chí kim

Eng

  • Cihui 從古到今 ónggǔdàojīn f.e. from antiquity to the present; from time immemorial