从句翻译 tòng cú phiên dịch Hán Việt: tòng cú phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 句 (cú) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttòng cú phiên dịchTừ loạidanhCấu tạo從 + 句 + 翻 + 譯 · tòng + cú + phiên + dịch nghĩa thành phần: tòng + cú + phiên + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch mệnh đềBiên soạn clause translationEngCihui 從句翻譯 óngjù fānyì n. <lg.> clause translation Từ liên quan Gần nghĩa翻譯官職 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机 · 翻译的 · 翻译者 · 从句标记