從句翻譯 tòng cú phiên dịch Hán Việt: tòng cú phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 句 (cú) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttòng cú phiên dịchCấu tạo從 + 句 + 翻 + 譯 · tòng + cú + phiên + dịch nghĩa thành phần: tòng + cú + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 從句翻譯 óngjù fānyì n. <lg.> clause translation