从善如登

cóng shàn rú dēngtòng thiện như đăng

Hán Việt: tòng thiện như đăng · Pinyin: cóng shàn rú dēng

Tổng quan

"chinese_explanation": "指为善如登山那样不易,比喻学好很难。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指为善如登山那样不易,比喻学好很难。

Cấu tạo: 從 (tòng) + 善 (thiện) + 如 (như) + 登 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指为善如登山那样不易,
  • Biên soạn 比喻学好很难。"}
  • Biên soạn To attain perfection is difficult

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为善如登山那样不易。

Eng

  • Cihui 從善如登 óngshànrúdēng f.e. To attain perfection is difficult

Từ liên quan

Gần nghĩa

从善如流 · 從善王 · 從善若流 · 從善如流 · 从善若流 · 如登春台 · 從善如登