從善若流

cóng shàn ruò liú tòng thiện nhược lưu

Hán Việt: tòng thiện nhược lưu · Pinyin: cóng shàn ruò liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thiện) + (nhược) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容能迅速地接受别人的好意见。同“从善如流”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"从善如流"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容能迅速地接受别人的好意见。同从善如流”。