從嘴淌下

tòng chủy thảng hạ

Hán Việt: tòng chủy thảng hạ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi, nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)

Cấu tạo: (tòng) + (chủy) + (thảng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi, nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)