從外向內 tòng ngoại hướng nội Hán Việt: tòng ngoại hướng nội Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 內 (nội)Hán Việttòng ngoại hướng nộiCấu tạo從 + 外 + 向 + 內 · tòng + ngoại + hướng + nội nghĩa thành phần: tòng + ngoại + hướng + nội Nghĩa EngCihui 從外向內 óngwàixiàngnèi f.e. from outside to inside