從外表看 cóng wài biǎo kàn · tòng ngoại biểu khán Hán Việt: tòng ngoại biểu khán · Pinyin: cóng wài biǎo kàn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 外 (ngoại) + 表 (biểu) + 看 (khán)Pinyincóng wài biǎo kànHán Việttòng ngoại biểu khánCấu tạo從 + 外 + 表 + 看 · tòng + ngoại + biểu + khán nghĩa thành phần: tòng + ngoại + biểu + khán