從多方面 cóng duō fāng miàn · tòng đa phương diện Hán Việt: tòng đa phương diện · Pinyin: cóng duō fāng miàn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 多 (đa) + 方 (phương) + 面 (diện)Pinyincóng duō fāng miànHán Việttòng đa phương diệnCấu tạo從 + 多 + 方 + 面 · tòng + đa + phương + diện nghĩa thành phần: tòng + đa + phương + diện