從天而下

cóng tiān ér xià tòng thiên nhi hạ

Hán Việt: tòng thiên nhi hạ · Pinyin: cóng tiān ér xià

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thiên) + (nhi) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻出于意外,突然出现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻意想不到,突如其来。偶亦指好事之遽降。