从头学起 tòng đầu học khởi Hán Việt: tòng đầu học khởi Tổng quan Học từ đầu Cấu tạo: 从 (tòng) + 头 (đầu) + 学 (học) + 起 (khởi)Hán Việttòng đầu học khởiCấu tạo从 + 头 + 学 + 起 · tòng + đầu + học + khởi nghĩa thành phần: tòng + đầu + học + khởi Nghĩa ViệtCihui Học từ đầu