從容中道 tòng dung trung đạo Hán Việt: tòng dung trung đạo Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 中 (trung) + 道 (đạo)Hán Việttòng dung trung đạoCấu tạo從 + 容 + 中 + 道 · tòng + dung + trung + đạo nghĩa thành phần: tòng + dung + trung + đạo Nghĩa EngCihui 從容中道 óngróngzhōngdào f.e. embody the right way naturally and easily