從容堅定 tòng dung kiên định Hán Việt: tòng dung kiên định Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 堅 (kiên) + 定 (định)Hán Việttòng dung kiên địnhCấu tạo從 + 容 + 堅 + 定 · tòng + dung + kiên + định nghĩa thành phần: tòng + dung + kiên + định Nghĩa EngCihui 從容堅定 óngróngjiāndìng f.e. stand firm and keep coolheaded