從容應對

cóng róng yìng duì tòng dung ứng đối

Hán Việt: tòng dung ứng đối · Pinyin: cóng róng yìng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (ứng) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从容:舒缓,悠然。不慌不忙地应付答对。
  • Tân Hoa Tự Điển 从容舒缓,悠然。不慌不忙地应付答对。