從容有常

cóng róng yǒu cháng tòng dung hữu thường

Hán Việt: tòng dung hữu thường · Pinyin: cóng róng yǒu cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (hữu) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举动、进退保持常态。