從容勝出 tòng dung thắng xuất Hán Việt: tòng dung thắng xuất Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 勝 (thắng) + 出 (xuất)Hán Việttòng dung thắng xuấtCấu tạo從 + 容 + 勝 + 出 · tòng + dung + thắng + xuất nghĩa thành phần: tòng + dung + thắng + xuất Nghĩa EngCihui row over