從容自如

cóng róng zì rú tòng dung tự như

Hán Việt: tòng dung tự như · Pinyin: cóng róng zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (tự) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不慌不忙,得心应手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不慌不忙,得心应手。