從寬發落

cóng kuān fā luò tòng khoan phát lạc

Hán Việt: tòng khoan phát lạc · Pinyin: cóng kuān fā luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (khoan) + (phát) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发落:处分,处置。指处罚从宽,轻予放过。
  • Tân Hoa Tự Điển 发落处分,处置。指处罚从宽,轻予放过。