從小看大

tòng tiểu khán đại

Hán Việt: tòng tiểu khán đại

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (tiểu) + (khán) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從小看大 óngxiǎokàndà f.e. The child is father of/to the man; A child's behavior is like a mirror, it reflects his future manhood