從心開始 cóng xīn kāi shǐ · tòng tâm khai thủy Hán Việt: tòng tâm khai thủy · Pinyin: cóng xīn kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 心 (tâm) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyincóng xīn kāi shǐHán Việttòng tâm khai thủyCấu tạo從 + 心 + 開 + 始 · tòng + tâm + khai + thủy nghĩa thành phần: tòng + tâm + khai + thủy