從惡若崩

cóng è ruò bēng tòng ác nhược băng

Hán Việt: tòng ác nhược băng · Pinyin: cóng è ruò bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (ác) + (nhược) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崩:倒塌。学坏像高山崩塌一样迅速。比喻学坏很容易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"从恶如崩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 崩倒塌。学坏像高山崩塌一样迅速。比喻学坏很容易。