從所有觀點 tòng sở hữu quan điểm Hán Việt: tòng sở hữu quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việttòng sở hữu quan điểmCấu tạo從 + 所 + 有 + 觀 + 點 · tòng + sở + hữu + quan + điểm nghĩa thành phần: tòng + sở + hữu + quan + điểm Nghĩa EngCihui in all senses