從根到梢

tòng căn đáo sao

Hán Việt: tòng căn đáo sao

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (căn) + (đáo) + (sao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從根到梢 ónggēndàoshāo f.e. <coll.> from beginning to end