從母昆弟

cóng mǔ kūn dì tòng mẫu côn đệ

Hán Việt: tòng mẫu côn đệ · Pinyin: cóng mǔ kūn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (mẫu) + (côn) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"从母晜弟"; 母之姊妹之子,即姨表兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"从母晜弟"。 2.母之姊妹之子,即姨表兄弟。