從理入口

cóng lǐ rù kǒu tòng lí nhập khẩu

Hán Việt: tòng lí nhập khẩu · Pinyin: cóng lǐ rù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (lí) + (nhập) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时相士认为鼻侧口旁有纵理纹达口角者,主饿死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时相士认为鼻侧口旁有纵理纹达口角者,主饿死。