從短期看 tòng đoản kì khán Hán Việt: tòng đoản kì khán Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 短 (đoản) + 期 (kì) + 看 (khán)Hán Việttòng đoản kì khánCấu tạo從 + 短 + 期 + 看 · tòng + đoản + kì + khán nghĩa thành phần: tòng + đoản + kì + khán Nghĩa EngCihui in the short run