從祖叔母 cóng zǔ shū mǔ · tòng tổ thúc mẫu Hán Việt: tòng tổ thúc mẫu · Pinyin: cóng zǔ shū mǔ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 祖 (tổ) + 叔 (thúc) + 母 (mẫu)Pinyincóng zǔ shū mǔHán Việttòng tổ thúc mẫuCấu tạo從 + 祖 + 叔 + 母 · tòng + tổ + thúc + mẫu nghĩa thành phần: tòng + tổ + thúc + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖父兄弟之妻。Tân Hoa Tự Điển 1.祖父兄弟之妻。