從程序組 tòng trình tự tổ Hán Việt: tòng trình tự tổ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 程 (trình) + 序 (tự) + 組 (tổ)Hán Việttòng trình tự tổCấu tạo從 + 程 + 序 + 組 · tòng + trình + tự + tổ nghĩa thành phần: tòng + trình + tự + tổ Nghĩa EngCihui From Program Group