從腳下起 tòng cước hạ khởi Hán Việt: tòng cước hạ khởi Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 腳 (cước) + 下 (hạ) + 起 (khởi)Hán Việttòng cước hạ khởiCấu tạo從 + 腳 + 下 + 起 · tòng + cước + hạ + khởi nghĩa thành phần: tòng + cước + hạ + khởi Nghĩa EngCihui 從腳下起 óng jiǎoxià qǐ v.p. <coll.> from now/here on