從車上卸下

tòng xa thượng tá hạ

Hán Việt: tòng xa thượng tá hạ

Tổng quan

dỡ (vật gì) trên xe bò xuống

Cấu tạo: (tòng) + (xa) + (thượng) + (tá) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dỡ (vật gì) trên xe bò xuống