從長計較

cóng cháng jì jiào tòng trường kế giác

Hán Việt: tòng trường kế giác · Pinyin: cóng cháng jì jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trường) + (kế) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言从长计议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言从长计议。