仓库提货价

cāng kù tí huò jiàthương khố đề hóa giá

Hán Việt: thương khố đề hóa giá · Pinyin: cāng kù tí huò jià

Tổng quan

Cấu tạo: 倉 (thương) + 庫 (khố) + 提 (đề) + 貨 (hóa) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá xuất kho

Đức

  • Handedict Abholpreis ab Lager (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓库管理人 · 仓库管理职业 · 仓库经理 · 仓库运营