仓库管理职业
thương khố quản lí chức nghiệp
Hán Việt: thương khố quản lí chức nghiệp · Pinyin: cāng kù guǎn lǐ zhí yè
Tổng quan
Cấu tạo: 倉 (thương) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quản lý kho
Đức
- Handedict Lagertätigkeit