職業介紹所

zhí yè jiè shào suǒ chức nghiệp giới thiệu sở

Hán Việt: chức nghiệp giới thiệu sở · Pinyin: zhí yè jiè shào suǒ

Tổng quan

sở lao động

Cấu tạo: (chức) + (nghiệp) + (giới) + (thiệu) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sở lao động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介绍失业者就业的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.介绍失业者就业的机构。

Eng

  • Cihui 職業介紹所 híyè jièshàosuǒ p.w. employment agency; job-information center M:¹jiā