職業介紹所
chức nghiệp giới thiệu sở
Hán Việt: chức nghiệp giới thiệu sở · Pinyin: zhí yè jiè shào suǒ
Tổng quan
sở lao động
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 介 (giới) + 紹 (thiệu) + 所 (sở)
Nghĩa
Việt
- Cihui sở lao động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 提供求職者諮商、輔導、介紹職業的就業輔導機構。
Eng
- Cihui 職業介紹所 híyè jièshàosuǒ p.w. employment agency; job-information center M:¹jiā