职业运动员
chức nghiệp vận động viên
Hán Việt: chức nghiệp vận động viên · Pinyin: zhí yè yùn dòng yuán
Tổng quan
vận động viên chuyên nghiệp
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyên nghiệp
- Tần suất từ vận động viên chuyên nghiệp , chuyên nghiệp
- Biên soạn 職業運動員 híyè yùndòngyuán n. professional athlete M:²wèi
Eng
- Cihui professional (athlete); pro
- Tần suất từ 職業運動員 híyè yùndòngyuán n. professional athlete M:²wèi
Đức
- Handedict Profisportler, Berufssportler, professioneller Sportler