仔細對待 tử tế đối đãi Hán Việt: tử tế đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 仔 (tử) + 細 (tế) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việttử tế đối đãiCấu tạo仔 + 細 + 對 + 待 · tử + tế + đối + đãi nghĩa thành phần: tử + tế + đối + đãi Nghĩa EngCihui handle ... with gloves