仔細檢查

zǐ xì jiǎn chá tử tế kiểm tra

Hán Việt: tử tế kiểm tra · Pinyin: zǐ xì jiǎn chá

Tổng quan

đi qua, vượt, đổi (chính kiến); sang (đảng khác, hàng ngũ bên kia), xét từng chi tiết, kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, tập dượt, ôn lại, xem lại, sửa lại, lật úp, bị đổ nhào (xe), (hoá học) biến thành, đổi thành, chuyển thành kính hiển vi sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận, sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)

Cấu tạo: (tử) + (tế) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi qua, vượt, đổi (chính kiến); sang (đảng khác, hàng ngũ bên kia), xét từng chi tiết, kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, tập dượt, ôn lại, xem lại, sửa lại, lật úp, bị đổ nhào (xe), (hoá học) biến thành, đổi thành, chuyển thành kính hiển vi sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ l…