仔細端詳 tử tế đoan tường Hán Việt: tử tế đoan tường Tổng quan Cấu tạo: 仔 (tử) + 細 (tế) + 端 (đoan) + 詳 (tường)Hán Việttử tế đoan tườngCấu tạo仔 + 細 + 端 + 詳 · tử + tế + đoan + tường nghĩa thành phần: tử + tế + đoan + tường Nghĩa EngCihui study up on